Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chặng đường dài" (1)

chặng đường dài
Tiếng Anh Cụm từa long way, a long journey
Từ vựng của tôi
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
Washington still has a long way to go to gain trust.

swap_horiz Từ liên quan "chặng đường dài" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chặng đường dài" (1)

Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
Washington still has a long way to go to gain trust.